Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fashion plate


noun
1. a man who is much concerned with his dress and appearance
Syn:
dandy, dude, fop, gallant, sheik,
beau, swell, clotheshorse
Derivationally related forms:
dandify (for: dandy)
Hypernyms:
man, adult male
Hyponyms:
coxcomb, cockscomb, macaroni
Instance Hyponyms:
Brummell, George Bryan Brummell, Beau Brummell
2. a plate illustrating the latest fashion in dress
Hypernyms:
plate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.